luồng tư tưởng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một xu hướng, trào lưu tư tưởng chung: Chỉ một dòng chảy, một khuynh hướng tư tưởng có tính hệ thống, được nhiều người chia sẻ trong một thời kỳ hoặc một cộng đồng nhất định.
- Hệ thống quan điểm, ý tưởng chủ đạo: Tập hợp các quan niệm, lý thuyết có liên hệ mật thiết với nhau, tạo thành một chủ đề tư tưởng nổi bật và có ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Luồng tư tưởng dân chủ đã lan rộng khắp châu Âu vào thế kỷ 18.
- Bài viết này phân tích các luồng tư tưởng chính trong triết học phương Tây hiện đại.
- Anh ấy chịu ảnh hưởng sâu sắc từ luồng tư tưởng nhân văn.
Các cách sử dụng nâng cao
"theo/di theo một luồng tư tưởng": Ủng hộ và phát triển theo một hệ tư tưởng nhất định.
- Nhiều nhà văn thời kỳ đó di theo luồng tư tưởng lãng mạn.
"luồng tư tưởng chủ đạo": Xu hướng tư tưởng có vai trò chi phối, dẫn dắt trong một giai đoạn.
- Luồng tư tưởng chủ đạo của thời đại là sự đề cao khoa học và lý tính.
Biến thể và từ gần giống
- Trào lưu tư tưởng (danh từ): Cách diễn đạt nhấn mạnh tính chất phổ biến, lan tỏa mạnh mẽ của một hệ tư tưởng trong xã hội.
- Hệ tư tưởng (danh từ): Chỉ một hệ thống quan điểm, tư tưởng hoàn chỉnh và có tính chất chính thống hơn, thường gắn với một chính thể, đảng phái.
- Xu hướng tư tưởng (danh từ): Nhấn mạnh chiều hướng vận động, phát triển của các quan điểm.
Từ đồng nghĩa
- Dòng tư tưởng: Cách nói nhấn mạnh tính liên tục, kế thừa của các ý tưởng.
- Khuynh hướng tư tưởng: Nhấn mạnh sự nghiêng về, thiên về một lập trường tư tưởng nào đó.
Các cụm từ liên quan
Tiếp nhận luồng tư tưởng mới: Quá trình chấp nhận và hấp thụ một hệ tư tưởng mới từ bên ngoài.
- Việt Nam đã tiếp nhận nhiều luồng tư tưởng mới từ phương Tây vào đầu thế kỷ 20.
Đối lập luồng tư tưởng: Chỉ sự tồn tại của các hệ tư tưởng trái ngược nhau.
- Lịch sử tư tưởng là lịch sử của các luồng tư tưởng đối lập nhau.
Thành ngữ liên quan
- "Gió tư tưởng" (thành ngữ ẩn dụ): Thường dùng để chỉ sự lan truyền nhanh chóng của một tư tưởng mới, giống như cơn gió.
- Gió tư tưởng cách mạng thổi qua khắp các vùng nông thôn.